Kanji

Chữ 卑 (TI) nghĩa là gì?

卑 đọc Hán-Việt là TI, nghĩa là thấp hèn, ti tiện.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtti
Âm Onヒ
Âm Kunいや.しい、いや.しむ、いや.しめる
Số nét9
Bộ thủ chính十 (thập)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tiÂm On ヒÂm Kun いや.しい、いや.しむ、いや.しめる
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

thấp hèn, ti tiện

Mẹo nhớ

Kẻ cúi mình dưới ruộng 田 gánh mười 十 phần nặng nhọc bị coi là THẤP HÈN.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 卑怯ひきょうhèn nhát; chơi xấu
  • 卑しいいやしいhèn hạ, thô tục; nghèo nàn, tham lam

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.