Kanji

Chữ 勅 (SẮC) nghĩa là gì?

勅 đọc Hán-Việt là SẮC, nghĩa là chiếu chỉ, sắc lệnh của vua.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtsắc
Âm Onチョク
Âm Kunいまし.める、みことのり
Số nét9
Bộ thủ chính力 (lực)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
sắcÂm On チョクÂm Kun いまし.める、みことのり
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

chiếu chỉ, sắc lệnh của vua

Mẹo nhớ

Lời từ miệng 口 vua buộc chặt vào cây 木 bằng sức 力 quyền uy, thành SẮC LỆNH.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.