Từ vựng
勇敢 (ゆうかん, yuukan) nghĩa là gì?
勇敢 (ゆうかん, yuukan) trong tiếng Nhật nghĩa là dũng cảm, can trường.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ゆうかん |
|---|
| Romaji | yuukan |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyuukan
dũng cảm, can trường
- 1tính từ -na · danh từ brave; courageous; gallant
Câu ví dụ
彼は勇敢に危険へ立ち向かった。
Anh ấy đã dũng cảm đối mặt với nguy hiểm.
勇敢な消防士が子供を救い出した。
Người lính cứu hỏa dũng cảm đã cứu đứa trẻ ra.