Từ vựng

勇敢 (ゆうかん, yuukan) nghĩa là gì?

勇敢 (ゆうかん, yuukan) trong tiếng Nhật nghĩa là dũng cảm, can trường.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゆうかん
Romajiyuukan
Từ loạitính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ゆうかん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyuukan

dũng cảm, can trường

  1. 1tính từ -na · danh từ brave; courageous; gallant

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã dũng cảm đối mặt với nguy hiểm.

  • Người lính cứu hỏa dũng cảm đã cứu đứa trẻ ra.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.