Từ vựng

勇気 (ゆうき, yuuki) nghĩa là gì?

勇気 (ゆうき, yuuki) trong tiếng Nhật nghĩa là dũng khí, can đảm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゆうき
Romajiyuuki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ゆうき
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyuuki

dũng khí, can đảm

  1. 1danh từ courage; bravery; valour

Câu ví dụ

  • Tôi lấy dũng khí để nói.

  • Cô ấy là người có can đảm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.