Từ vựng
到達 (とうたつ, toutatsu) nghĩa là gì?
到達 (とうたつ, toutatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là đạt tới, đến nơi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とうたつ |
|---|
| Romaji | toutatsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtoutatsu
đạt tới, đến nơi
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ reaching; attaining; arrival
Câu ví dụ
ついに山頂に到達した。
Cuối cùng tôi đã lên đến đỉnh núi.
目標の売上に到達するのは難しい。
Đạt được doanh số mục tiêu thật khó.