Từ vựng

到達 (とうたつ, toutatsu) nghĩa là gì?

到達 (とうたつ, toutatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là đạt tới, đến nơi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうたつ
Romajitoutatsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
とうたつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtoutatsu

đạt tới, đến nơi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ reaching; attaining; arrival

Câu ví dụ

  • Cuối cùng tôi đã lên đến đỉnh núi.

  • Đạt được doanh số mục tiêu thật khó.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.