Kanji

Chữ 刑 (HÌNH) nghĩa là gì?

刑 đọc Hán-Việt là HÌNH, nghĩa là hình phạt, hình pháp.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthình
Âm Onケイ
Số nét6
Bộ thủ chính刀 (đao)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
hìnhÂm On ケイ
N1 · ước tính theo khung JLPT6 nét

hình phạt, hình pháp

Mẹo nhớ

Dao đứng 刂 dựng cạnh cổng 开 của pháp đình để cảnh báo về HÌNH PHẠT.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 刑事けいじthám tử cảnh sát; vụ án hình sự
  • 刑罰けいばつhình phạt, hình sự
  • 死刑しけいán tử hình

Từ vựng khác có chữ này

  • 刑けいhình phạt

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.