Kanji

Chữ 劣 (LIỆT) nghĩa là gì?

劣 đọc Hán-Việt là LIỆT, nghĩa là kém cỏi, thua kém.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtliệt
Âm Onレツ
Âm Kunおと.る
Số nét6
Bộ thủ chính力 (lực)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
liệtÂm On レツÂm Kun おと.る
N1 · ước tính theo khung JLPT6 nét

kém cỏi, thua kém

Mẹo nhớ

Sức lực 力 quá nhỏ 小 nên hoá KÉM CỎI, THUA KÉM.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 劣るおとるkém hơn, thua kém

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.