Kanji

Chữ 冥 (MINH) nghĩa là gì?

冥 đọc Hán-Việt là MINH, nghĩa là tối tăm, u minh (âm phủ, cõi âm).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtminh
Âm Onメイ、ミョウ
Âm Kunくら.い
Số nét10
Bộ thủ chính冖 (mịch)
minhÂm On メイ、ミョウÂm Kun くら.い
10 nét

tối tăm, u minh (âm phủ, cõi âm)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.