Kanji

Chữ 俺 (YÊM) nghĩa là gì?

俺 đọc Hán-Việt là YÊM, nghĩa là tôi, tớ (nam giới dùng khi thân mật — không dùng với người trên).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtyêm
Âm Onエン
Âm Kunおれ、われ
Số nét10
Bộ thủ chính人 (nhân)
yêmÂm On エンÂm Kun おれ、われ
10 nét

tôi, tớ (nam giới dùng khi thân mật — không dùng với người trên)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.