Kanji
Chữ 俺 (YÊM) nghĩa là gì?
俺 đọc Hán-Việt là YÊM, nghĩa là tôi, tớ (nam giới dùng khi thân mật — không dùng với người trên).
| Âm Hán-Việt | yêm |
|---|---|
| Âm On | エン |
| Âm Kun | おれ、われ |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ chính | 人 (nhân) |
俺yêmÂm On エンÂm Kun おれ、われ
10 nét
tôi, tớ (nam giới dùng khi thân mật — không dùng với người trên)
Bộ thủ chính
人nhân người (bộ nhân) 2 nétChữ này ghép từ
Thứ tự nét · 10 nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
Từ ghép tiêu biểu
- 俺おれtôi, tao (nam giới, thân mật hoặc thô)

