Kanji

Chữ 凄 (THÊ) nghĩa là gì?

凄 đọc Hán-Việt là THÊ, nghĩa là ghê rợn, rùng rợn; (khẩu ngữ) cực kỳ, tuyệt vời (すごい).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthê
Âm Onセイ、サイ
Âm Kunさむ.い、すご.い、すさ.まじい
Số nét10
Bộ thủ chính冫 (băng)
thêÂm On セイ、サイÂm Kun さむ.い、すご.い、すさ.まじい
10 nét

ghê rợn, rùng rợn; (khẩu ngữ) cực kỳ, tuyệt vời (すごい)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.