Từ vựng

兵隊 (へいたい, heitai) nghĩa là gì?

兵隊 (へいたい, heitai) trong tiếng Nhật nghĩa là binh lính, quân đội.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへいたい
Romajiheitai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
へいたい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngheitai

binh lính, quân đội

  1. 1danh từ quân đội, lực lượng vũ trang, binh línharmed forces; military; troops
  2. 2danh từ người lính, lính thường, binh nhì(common) soldier; rank-and-file soldier
  3. 3danh từ (thông tục) lính lác, nhân viên quèn, tay chân sai vặtunderling; ordinary employee; grunt

Câu ví dụ

  • Trước nhà ga lính đứng xếp thành hàng.

  • Nghe nói ngày xưa ông tôi là lính.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.