Kanji

Chữ 免 (MIỄN) nghĩa là gì?

免 đọc Hán-Việt là MIỄN, nghĩa là miễn, tha; miễn trừ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtmiễn
Âm Onメン
Âm Kunまぬか.れる、まぬが.れる
Số nét8
Bộ thủ chính儿 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
miễnÂm On メンÂm Kun まぬか.れる、まぬが.れる
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

miễn, tha; miễn trừ

Mẹo nhớ

Người 儿 lách khỏi vòng vây 勹 mà thoát ra ngoài, được MIỄN, THA cho.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 免税めんぜいmiễn thuế
  • 免許めんきょgiấy phép, bằng cấp
  • 免れるまぬがれるthoát khỏi, tránh được; được miễn

Từ vựng khác có chữ này

  • 免除めんじょsự miễn trừ, miễn giảm

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.