Từ vựng

免除 (めんじょ, menjo) nghĩa là gì?

免除 (めんじょ, menjo) trong tiếng Nhật nghĩa là sự miễn trừ, miễn giảm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめんじょ
Romajimenjo
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
めんじょ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmenjo

sự miễn trừ, miễn giảm

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ exemption; exoneration; discharge

Câu ví dụ

  • Nghĩa vụ quân sự đã được miễn.

  • Tôi đã xin miễn giảm học phí.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.