Kanji

Chữ 俗 (TỤC) nghĩa là gì?

俗 đọc Hán-Việt là TỤC, nghĩa là thói tục, phong tục; thô tục, tầm thường.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttục
Âm Onゾク
Số nét9
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tụcÂm On ゾク
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

thói tục, phong tục; thô tục, tầm thường

Mẹo nhớ

Người 亻 sống theo nếp trong thung lũng 谷 làng quê tạo nên PHONG TỤC và lối THÔ TỤC.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 民俗みんぞくphong tục dân gian
  • 風俗ふうぞくphong tục; ngành dịch vụ người lớn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.