Từ vựng

民俗 (みんぞく, minzoku) nghĩa là gì?

民俗 (みんぞく, minzoku) trong tiếng Nhật nghĩa là phong tục dân gian.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみんぞく
Romajiminzoku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
みんぞく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngminzoku

phong tục dân gian

  1. 1danh từ folk customs; folkways; ethnic customs

Câu ví dụ

  • Tôi đã xem những dụng cụ cổ ở bảo tàng dân tục.

  • Khu vực này có những lễ hội dân gian độc đáo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.