Từ vựng
民俗 (みんぞく, minzoku) nghĩa là gì?
民俗 (みんぞく, minzoku) trong tiếng Nhật nghĩa là phong tục dân gian.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みんぞく |
|---|
| Romaji | minzoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngminzoku
phong tục dân gian
- 1danh từ folk customs; folkways; ethnic customs
Câu ví dụ
民俗資料館で古い道具を見た。
Tôi đã xem những dụng cụ cổ ở bảo tàng dân tục.
この地域には独特の民俗行事がある。
Khu vực này có những lễ hội dân gian độc đáo.