Kanji

Chữ 丁 (ĐINH) nghĩa là gì?

丁 đọc Hán-Việt là ĐINH, nghĩa là khu phố, phường; can Đinh; đơn vị đếm.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđinh
Âm Onチョウ、テイ、チン、トウ、チ
Âm Kunひのと
Số nét2
Bộ thủ chính一 (nhất)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
đinhÂm On チョウ、テイ、チン、トウ、チÂm Kun ひのと
N1 · ước tính theo khung JLPT2 nét

khu phố, phường; can Đinh; đơn vị đếm

Mẹo nhớ

Một nét ngang 一 treo cái móc 亅 dựng lên như cột mốc chia thành từng KHU PHỐ.

Thứ tự nét · 2 nét

  • 1
  • 2

Từ ghép tiêu biểu

  • 丁寧ていねいlịch sự, lễ phép; cẩn thận, kỹ lưỡng
  • 丁度ちょうどvừa đúng, chính xác
  • 包丁ほうちょうdao bếp

Từ vựng khác có chữ này

  • ~丁目~ちょうめkhu phố số, chome (hậu tố địa chỉ)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.