Kanji

Chữ 乃 (NÃI) nghĩa là gì?

乃 đọc Hán-Việt là NÃI, ÁI, nghĩa là bèn, mới; của; ngươi.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnãi, ái
Âm Onナイ、ダイ、ノ、アイ
Âm Kunの、すなわ.ち、なんじ
Số nét2
Bộ thủ chính丿 (phiệt)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
nãi, áiÂm On ナイ、ダイ、ノ、アイÂm Kun の、すなわ.ち、なんじ
N1 · ước tính theo khung JLPT2 nét

bèn, mới; của; ngươi

Mẹo nhớ

Nét phẩy ノ uốn qua nét sổ | và vạch 一 tạo dáng chữ 乃, hư từ nghĩa BÈN, MỚI.

Thứ tự nét · 2 nét

  • 1
  • 2

Từ ghép tiêu biểu

  • 乃至ないしtừ...đến; hoặc

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.