Tiếng Nhật Xây dựng · Dự toán & chi phí

Thuật ngữ ネゴ là gì?

Đàm phán giá (Price negotiation)

Thông tin thuật ngữ ネゴ
Thuật ngữネゴ
Cách đọcネゴ
Nghĩa tiếng ViệtĐàm phán giá
Tiếng AnhPrice negotiation
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônDự toán & chi phí
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Nói tắt của ネゴシエーション: thương lượng giá với thầu phụ hoặc với khách. Thường là bước sau khi nhận báo giá: hỏi lại các dòng cao, đổi điều kiện, xin giảm một phần. Quan hệ lâu dài với thầu phụ quan trọng hơn vài phần trăm, nên ネゴ phải có lý do.

Lưu ý & thực tế

Văn nói; văn bản dùng 価格交渉 (かかくこうしょう). Đàm phán phải dựa trên lý do cụ thể (đổi cách làm, đổi khối lượng) — ép tiền công xuống thấp đáng kể so với mức chuẩn là trái luật từ 12/2025.

Câu ví dụ trong công việc

Báo giá hơi cao hơn ngân sách nên tuần sau sẽ đàm phán.

Sau đàm phán, họ giảm cho 5%.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe