Tiếng Nhật Xây dựng · Chủ đầu tư & nhà thầu

Thuật ngữ 承諾(しょうだく) là gì?

Chấp thuận (đồng ý với đề nghị của bên kia) (Consent, acceptance)

Thông tin thuật ngữ 承諾
Thuật ngữ承諾
Cách đọcしょうだく
Hán-ViệtTHỪA NẶC
Nghĩa tiếng ViệtChấp thuận (đồng ý với đề nghị của bên kia)
Tiếng AnhConsent, acceptance
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônChủ đầu tư & nhà thầu
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Đồng ý với điều bên kia đề nghị. Hồ sơ công trình công thường dùng theo nghĩa hẹp: nhà thầu đề nghị bằng văn bản, bên giám sát đồng ý bằng văn bản — vd đổi sang vật liệu tương đương, đổi trình tự. Ở công trường tư nhân, nhiều người dùng 承諾 và 承認 gần như nhau.

Lưu ý & thực tế

承認 thiên về "bên có quyền duyệt"; 承諾 thiên về "đồng ý với yêu cầu". Hợp đồng ghi 「書面による承諾」 thì phải có giấy, đồng ý miệng không tính.

Câu ví dụ trong công việc

Tôi đã được bên giám sát chấp thuận việc đổi vật liệu.

Lấy chữ ký trên giấy chấp thuận xong mới vào làm.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe