Tiếng Nhật Xây dựng · Chủ đầu tư & nhà thầu
Thuật ngữ 定例会議 là gì?
Họp định kỳ (Regular progress meeting)
| Thuật ngữ | 定例会議 |
|---|---|
| Cách đọc | ていれいかいぎ |
| Hán-Việt | ĐỊNH LỆ HỘI NGHỊ |
| Nghĩa tiếng Việt | Họp định kỳ |
| Tiếng Anh | Regular progress meeting |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Chủ đầu tư & nhà thầu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Cuộc họp đều đặn (thường mỗi tuần) giữa chủ đầu tư, bên giám sát thiết kế và nhà thầu: báo cáo tiến độ, giải đáp thắc mắc, chốt thay đổi. Biên bản họp (議事録) là bằng chứng quan trọng nếu sau này có tranh chấp.
Lưu ý & thực tế
Hay nói tắt là 定例. Điều chốt miệng ở 定例 mà không ghi vào biên bản thì coi như chưa chốt — đọc kỹ biên bản trước khi gửi đi.
Câu ví dụ trong công việc
毎週火曜日の定例会議で、工程を報告します。
Ở buổi họp định kỳ thứ Ba hằng tuần, tôi báo cáo tiến độ.
定例会議で決まったことを、議事録にまとめてください。
Hãy tổng hợp những gì đã chốt ở buổi họp định kỳ vào biên bản.