Tiếng Nhật Xây dựng · Chủ đầu tư & nhà thầu

Thuật ngữ 管理会社(かんりがいしゃ) là gì?

Công ty quản lý toà nhà (Property management company)

Thông tin thuật ngữ 管理会社
Thuật ngữ管理会社
Cách đọcかんりがいしゃ
Hán-ViệtQUẢN LÝ HỘI XÃ
Nghĩa tiếng ViệtCông ty quản lý toà nhà
Tiếng AnhProperty management company
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônChủ đầu tư & nhà thầu
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Công ty được chủ sở hữu thuê để vận hành toà nhà: bảo vệ, vệ sinh, bảo trì thiết bị, làm việc với người thuê. Khi sửa chữa, cải tạo toà nhà đang sử dụng, đây là bên kỹ sư phải xin giờ làm, lối đi, thang máy chở đồ, chỗ đỗ xe; với toà nhà mới, họ là bên nhận và dùng hồ sơ sau bàn giao.

Lưu ý & thực tế

管理 ở đây là quản lý vận hành, không liên quan 監理 (giám sát thi công). Đọc かんりがいしゃ — 会社 sau từ khác thường đọc がいしゃ.

Câu ví dụ trong công việc

Tôi đã điều chỉnh giờ làm của công trình cải tạo với công ty quản lý toà nhà.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe