Tiếng Nhật Xây dựng · Dự toán & chi phí

Thuật ngữ 工事原価(こうじげんか) là gì?

Giá thành công trình (Construction cost (cost of work))

Thông tin thuật ngữ 工事原価
Thuật ngữ工事原価
Cách đọcこうじげんか
Hán-ViệtCÔNG SỰ NGUYÊN GIÁ
Nghĩa tiếng ViệtGiá thành công trình
Tiếng AnhConstruction cost (cost of work)
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônDự toán & chi phí
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Toàn bộ chi phí thực sự bỏ ra để làm công trình — vật tư, nhân công, thầu phụ, chi phí công trường — chưa tính chi phí trụ sở và lợi nhuận. Giá hợp đồng trừ 工事原価 ra lãi gộp (粗利); 原価管理 chính là quản lý con số này.

Lưu ý & thực tế

Theo chuẩn dự toán công trình công: 工事原価 = 純工事費 (chi phí trực tiếp + chi phí tạm dùng chung) + 現場管理費.

Câu ví dụ trong công việc

Giá thành tăng nên gần như không còn lợi nhuận.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe