Tiếng Nhật Xây dựng · Dự toán & chi phí

Thuật ngữ 現場管理費(げんばかんりひ) là gì?

Chi phí quản lý công trường (Site management cost)

Thông tin thuật ngữ 現場管理費
Thuật ngữ現場管理費
Cách đọcげんばかんりひ
Hán-ViệtHIỆN TRƯỜNG QUẢN LÝ PHÍ
Nghĩa tiếng ViệtChi phí quản lý công trường
Tiếng AnhSite management cost
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônDự toán & chi phí
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Chi phí vận hành bộ máy quản lý tại công trường: lương kỹ sư và nhân viên công trường, bảo hiểm, văn phòng phẩm, đi lại, chi phí an toàn, tiếp khách… Không tạo ra phần nào của toà nhà, nhưng thiếu nó thì không quản lý được công trường.

Lưu ý & thực tế

Lương của chính bạn — kỹ sư ở công trường — thường nằm trong khoản này. Đừng nhầm với 一般管理費 (chi phí của trụ sở công ty).

Câu ví dụ trong công việc

Chi phí quản lý công trường gồm cả lương của nhân viên ở công trường.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe