Tiếng Nhật Xây dựng · Dự toán & chi phí
Thuật ngữ 共通仮設費 là gì?
Chi phí tạm dùng chung cho cả công trường (Common temporary works cost)
| Thuật ngữ | 共通仮設費 |
|---|---|
| Cách đọc | きょうつうかせつひ |
| Hán-Việt | CỘNG THÔNG GIẢ THIẾT PHÍ |
| Nghĩa tiếng Việt | Chi phí tạm dùng chung cho cả công trường |
| Tiếng Anh | Common temporary works cost |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Dự toán & chi phí |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Chi phí cho những thứ tạm phục vụ chung cả công trường, không gắn với hạng mục nào: hàng rào tạm, văn phòng công trường, điện nước thi công, nhà vệ sinh, bảo vệ, dọn dẹp chung. Khác với giàn giáo, che chắn của từng hạng mục — phần đó là 直接仮設, nằm trong chi phí trực tiếp.
Lưu ý & thực tế
Hay được tính theo tỷ lệ phần trăm trên chi phí trực tiếp thay vì bóc từng thứ. Công trường kéo dài là khoản này đội lên, vì văn phòng tạm, điện thi công tính theo tháng.
Câu ví dụ trong công việc
工期が延びると、共通仮設費も増えます。
Thời gian thi công kéo dài thì chi phí tạm dùng chung cũng tăng.