Tiếng Nhật Xây dựng · Dự toán & chi phí
Thuật ngữ 法定福利費 là gì?
Chi phí bảo hiểm xã hội bắt buộc (phần chủ chịu) (Statutory welfare costs (employer’s social insurance))
| Thuật ngữ | 法定福利費 |
|---|---|
| Cách đọc | ほうていふくりひ |
| Hán-Việt | PHÁP ĐỊNH PHÚC LỢI PHÍ |
| Nghĩa tiếng Việt | Chi phí bảo hiểm xã hội bắt buộc (phần chủ chịu) |
| Tiếng Anh | Statutory welfare costs (employer’s social insurance) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Dự toán & chi phí |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Phần bảo hiểm xã hội công ty bắt buộc phải đóng cho người lao động: hưu trí, y tế, việc làm… Ngành xây dựng Nhật từng có nhiều thợ không được đóng bảo hiểm, nên nhà nước yêu cầu thầu phụ ghi riêng 法定福利費 trên báo giá, và coi việc ép bỏ khoản này khi đàm phán là không được.
Lưu ý & thực tế
福利 = phúc lợi. Trên báo giá hay thấy một dòng riêng 法定福利費(事業主負担分) — phần chủ doanh nghiệp chịu.
Câu ví dụ trong công việc
協力会社の見積書には、法定福利費を別に書いてもらいます。
Báo giá của thầu phụ phải ghi riêng chi phí bảo hiểm bắt buộc.