Tiếng Nhật Xây dựng · Chủ đầu tư & nhà thầu

Thuật ngữ 一人親方(ひとりおやかた) là gì?

Thợ tự làm chủ (không thuê ai) (Self-employed tradesperson)

Thông tin thuật ngữ 一人親方
Thuật ngữ一人親方
Cách đọcひとりおやかた
Hán-ViệtNHẤT NHÂN THÂN PHƯƠNG
Nghĩa tiếng ViệtThợ tự làm chủ (không thuê ai)
Tiếng AnhSelf-employed tradesperson
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônChủ đầu tư & nhà thầu
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Thợ làm độc lập, không thuộc công ty và không thuê người, nhận việc từ thầu phụ hoặc nhà thầu chính. Rất phổ biến trong xây dựng Nhật (thợ mộc, thợ trát, thợ sơn…). Vì không phải nhân viên nên bảo hiểm tai nạn lao động phải tự tham gia qua chế độ riêng (特別加入).

Lưu ý & thực tế

Nhận một 一人親方 vào công trường thì kiểm họ đã có bảo hiểm 特別加入 chưa. Cũng có trường hợp chỉ là 一人親方 trên giấy nhưng thực chất làm như nhân viên (偽装一人親方) — nhà nước đang siết.

Câu ví dụ trong công việc

Với thợ vào làm dưới dạng tự làm chủ, tôi kiểm việc tham gia bảo hiểm tai nạn diện đặc biệt.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe