Tiếng Nhật Xây dựng · Chủ đầu tư & nhà thầu
Thuật ngữ 建築主 là gì?
Chủ đầu tư xây dựng (cách gọi trong luật) (Building owner (legal term))
| Thuật ngữ | 建築主 |
|---|---|
| Cách đọc | けんちくぬし |
| Hán-Việt | KIẾN TRÚC CHỦ |
| Nghĩa tiếng Việt | Chủ đầu tư xây dựng (cách gọi trong luật) |
| Tiếng Anh | Building owner (legal term) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Chủ đầu tư & nhà thầu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Tên gọi chủ đầu tư trong 建築基準法: người đặt xây toà nhà và đứng tên các thủ tục như 確認申請, 完了検査. Cùng một người mà mỗi văn bản gọi một kiểu: hợp đồng gọi 発注者, luật xây dựng gọi 建築主, công trường gọi 施主.
Lưu ý & thực tế
Đọc けんちくぬし — chữ 主 ở đây đọc ぬし, không phải しゅ.
Câu ví dụ trong công việc
確認申請は、建築主の名前で出します。
Hồ sơ xin cấp phép được nộp dưới tên chủ đầu tư.