Tiếng Nhật Xây dựng · An toàn công trường

Thuật ngữ 作業手順書(さぎょうてじゅんしょ) là gì?

Bản trình tự công việc (an toàn) (Work procedure document)

Thông tin thuật ngữ 作業手順書
Thuật ngữ作業手順書
Cách đọcさぎょうてじゅんしょ
Hán-ViệtTÁC NGHIỆP THỦ THUẬN THƯ
Nghĩa tiếng ViệtBản trình tự công việc (an toàn)
Tiếng AnhWork procedure document
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônAn toàn công trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Tài liệu chia một công việc thành từng bước, ghi rõ ở mỗi bước có nguy hiểm gì và làm thế nào cho an toàn. Thầu phụ lập và nộp cho nhà thầu chính trước khi bắt đầu; KY hằng ngày nên dựa vào đây chứ không nghĩ lại từ đầu.

Lưu ý & thực tế

Khác 施工要領書 (nặng về chất lượng, cách làm cho đúng): 作業手順書 nặng về an toàn, cách làm cho khỏi bị thương. Có công ty gộp hai loại làm một.

Câu ví dụ trong công việc

Trước khi bắt đầu một công việc mới, hãy lập bản trình tự công việc.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe