Tiếng Nhật Xây dựng · Dự toán & chi phí
Thuật ngữ 標準労務費 là gì?
Mức chi phí nhân công chuẩn (theo luật sửa đổi) (Standard labor cost)
| Thuật ngữ | 標準労務費 |
|---|---|
| Cách đọc | ひょうじゅんろうむひ |
| Hán-Việt | TIÊU CHUẨN LAO VỤ PHÍ |
| Nghĩa tiếng Việt | Mức chi phí nhân công chuẩn (theo luật sửa đổi) |
| Tiếng Anh | Standard labor cost |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Dự toán & chi phí |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Cách gọi phổ biến của 労務費に関する基準 — mức tiền công chuẩn theo loại việc, do 中央建設業審議会 (hội đồng ngành xây dựng trung ương) lập và khuyến nghị theo 建設業法 sửa đổi năm 2024. Từ 12/12/2025, báo giá hay hợp đồng với tiền công thấp đáng kể so với mức này bị cấm; bên vi phạm có thể bị cơ quan quản lý chỉ đạo, khuyến cáo, công bố tên — tuỳ là bên nào.
Lưu ý & thực tế
Tên chính thức là 労務費の基準 / 労務費に関する基準; 標準労務費 là tên báo chí và công ty hay dùng. Mức cụ thể từng nghề và cách áp dụng: tra tài liệu mới nhất của 国土交通省, đừng nhớ con số.
Câu ví dụ trong công việc
標準労務費を下回らないように、見積もりの労務費を見直しました。
Tôi đã xem lại chi phí nhân công trong báo giá để không thấp hơn mức chuẩn.