Tiếng Nhật Xây dựng · Chủ đầu tư & nhà thầu

Thuật ngữ デベロッパー là gì?

Công ty phát triển dự án (developer) (Developer)

Thông tin thuật ngữ デベロッパー
Thuật ngữデベロッパー
Cách đọcデベロッパー
Nghĩa tiếng ViệtCông ty phát triển dự án (developer)
Tiếng AnhDeveloper
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônChủ đầu tư & nhà thầu
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Công ty phát triển bất động sản: mua đất, lên dự án chung cư, văn phòng, trung tâm thương mại, thuê ゼネコン xây rồi bán hoặc cho thuê. Với chung cư, デベロッパー là 発注者 — họ soi phần hoàn thiện rất kỹ vì người mua sẽ soi từng vết xước.

Lưu ý & thực tế

Cũng viết ディベロッパー; nói tắt デベ.

Câu ví dụ trong công việc

Đợt kiểm tra của chủ đầu tư dự án soi phần hoàn thiện rất kỹ.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe