Tiếng Nhật Xây dựng · Chủ đầu tư & nhà thầu
Thuật ngữ JV là gì?
Liên danh nhà thầu (Joint venture)
| Thuật ngữ | JV |
|---|---|
| Cách đọc | ジェイブイ |
| Nghĩa tiếng Việt | Liên danh nhà thầu |
| Tiếng Anh | Joint venture |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Chủ đầu tư & nhà thầu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Nhiều công ty xây dựng cùng lập liên danh (共同企業体) để nhận một công trình, thường là công trình lớn hoặc công trình công. Công ty góp tỷ lệ lớn nhất làm đầu tàu (スポンサー), cử 所長 và điều hành; các công ty còn lại cử người tham gia, nên ở công trường JV bạn làm việc cùng người của nhiều công ty.
Lưu ý & thực tế
Văn bản viết 共同企業体 (きょうどうきぎょうたい). Công trường JV hay theo quy tắc và mẫu biểu của công ty đầu tàu — hỏi trước là dùng mẫu của ai.
Câu ví dụ trong công việc
この現場はJVなので、三社の社員が一緒に働いています。
Công trường này là liên danh nên nhân viên của ba công ty cùng làm việc.