Tiếng Nhật Xây dựng · Chủ đầu tư & nhà thầu
Thuật ngữ 下請 là gì?
Thầu phụ (Subcontractor; subcontracting)
| Thuật ngữ | 下請 |
|---|---|
| Cách đọc | したうけ |
| Hán-Việt | HẠ THỈNH |
| Nghĩa tiếng Việt | Thầu phụ |
| Tiếng Anh | Subcontractor; subcontracting |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Chủ đầu tư & nhà thầu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Công ty nhận lại một phần việc từ nhà thầu ở tầng trên. Chuỗi thường là 元請 → 一次下請 → 二次下請… Mỗi tầng chịu trách nhiệm trước tầng ngay trên, nhưng nhà thầu chính vẫn chịu trách nhiệm chung về an toàn và chất lượng của cả công trường.
Lưu ý & thực tế
Cũng viết 下請け. Gọi thẳng 下請 nghe hơi coi thường, nên khi nói với đối tác dùng 協力会社 hoặc 業者さん. Văn bản luật dùng 下請負人 (người nhận thầu phụ).
Câu ví dụ trong công việc
この現場の下請は、全部で15社です。
Công trường này có tất cả 15 công ty thầu phụ.
下請に任せきりにしないで、現場で必ず確認してください。
Đừng giao phó hết cho thầu phụ, nhất định phải kiểm tra tại công trường.