Tiếng Nhật Xây dựng · Dự toán & chi phí
Thuật ngữ VE là gì?
Kỹ thuật giá trị (VE) (Value engineering)
| Thuật ngữ | VE |
|---|---|
| Cách đọc | ブイイー |
| Nghĩa tiếng Việt | Kỹ thuật giá trị (VE) |
| Tiếng Anh | Value engineering |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Dự toán & chi phí |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Phương pháp xem lại thiết kế hoặc cách thi công để giữ nguyên (hoặc tăng) công năng mà giảm chi phí. Ở Nhật, nhà thầu hay gửi VE提案 (đề xuất VE) cho chủ đầu tư: đổi vật liệu tương đương, đơn giản hoá chi tiết… Được duyệt thì phần tiết kiệm chia thế nào tuỳ hợp đồng.
Lưu ý & thực tế
VE không chỉ là "làm rẻ đi" — đề xuất làm giảm công năng hay chất lượng thì không gọi là VE. Vì là đổi thiết kế nên luôn cần bên thiết kế và bên giám sát duyệt.
Câu ví dụ trong công việc
外壁の材料について、VE提案を出しました。
Chúng tôi đã gửi đề xuất VE về vật liệu tường ngoài.
VEで減った金額は、お客様と相談して決めます。
Số tiền giảm được nhờ VE sẽ bàn với khách rồi quyết định.