Tiếng Nhật Xây dựng · An toàn công trường
Thuật ngữ 保護具 là gì?
Đồ bảo hộ (Personal protective equipment)
| Thuật ngữ | 保護具 |
|---|---|
| Cách đọc | ほごぐ |
| Hán-Việt | BẢO HỘ CỤ |
| Nghĩa tiếng Việt | Đồ bảo hộ |
| Tiếng Anh | Personal protective equipment |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | An toàn công trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Đồ bảo vệ cơ thể khi làm việc: mũ bảo hộ, giày bảo hộ, dây an toàn, găng tay, kính, khẩu trang chống bụi, nút tai. Mỗi công việc có bộ 保護具 riêng — cắt, mài thì cần kính; khoan, đục bê tông thì cần khẩu trang chống bụi. Không đủ 保護具 thì không được vào làm.
Lưu ý & thực tế
Mũ bảo hộ trong luật gọi là 保護帽 (ほごぼう), ở công trường nói ヘルメット. Quai mũ (あごひも) phải cài — đội mà không cài coi như không đội.
Câu ví dụ trong công việc
保護具を着けていない人は、現場に入ることができません。
Người không mang đồ bảo hộ không được vào công trường.
コンクリートを削るときは、保護メガネなどの保護具を必ず着けてください。
Khi đục, mài bê tông, nhất định phải đeo đồ bảo hộ như kính bảo hộ.