Kính ngữ · Lịch sự & mỹ hoá
Thuật ngữ どちら là gì?
Đâu, phía nào, ai (lịch sự của どこ, どれ, だれ) (Where, which, who (polite))
| Thuật ngữ | どちら |
|---|---|
| Cách đọc | どちら |
| Nghĩa tiếng Việt | Đâu, phía nào, ai (lịch sự của どこ, どれ, だれ) |
| Tiếng Anh | Where, which, who (polite) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lịch sự & mỹ hoá |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi hỏi vị trí, hỏi lựa chọn (どちらにしますか) hoặc hỏi danh tính người gọi đến (どちら様でしょうか).
Lưu ý & thực tế
Từ nghi vấn lịch sự. Dạng thường: どこ / どれ / だれ.
Câu ví dụ trong công việc
会議室はどちらをご利用になりますか。
Trưởng phòng sẽ sử dụng phòng họp nào trong số này ạ?
失礼ですが、どちらからお越しになりましたか。
Xin thứ lỗi, quý khách đến từ đơn vị nào thế ạ?