Kính ngữ · Lịch sự & mỹ hoá
Thuật ngữ あちら là gì?
Kia, phía đằng kia (lịch sự của あそこ, あれ, あの人) (Over there, that direction (polite))
| Thuật ngữ | あちら |
|---|---|
| Cách đọc | あちら |
| Nghĩa tiếng Việt | Kia, phía đằng kia (lịch sự của あそこ, あれ, あの人) |
| Tiếng Anh | Over there, that direction (polite) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lịch sự & mỹ hoá |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi chỉ đường, hướng dẫn khách hàng nhìn về phía xa hoặc nói về người ở bên thứ ba một cách lịch thiệp.
Lưu ý & thực tế
Từ chỉ phương hướng lịch sự. Dạng thường: あそこ / あれ.
Câu ví dụ trong công việc
お手洗いはあちらのエレベーターの奥にございます。
Nhà vệ sinh ở phía bên trong thang máy đằng kia ạ.
あちらの窓口でお手続きをお願いいたします。
Xin quý khách vui lòng làm thủ tục tại ô cửa đằng kia ạ.