Từ vựng
コース (koosu) nghĩa là gì?
コース trong tiếng Nhật nghĩa là khóa học; lộ trình, đường chạy; thực đơn.
| Cách đọc | コース |
|---|---|
| Romaji | koosu |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
コースコース
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoosu
khóa học; lộ trình, đường chạy; thực đơn
- 1danh từ đường đi, lộ trình, tuyến đườngcourse; route; trail
- 2danh từ khoá học, chương trình họccourse (of study); program
- 3danh từ làn (chạy, bơi)lane (in running, swimming, etc.)
- 4danh từ hướng đi, đường lối, con đường (sự nghiệp)course (of action); policy; track
- 5danh từ món trong bữa ăn nhiều móncourse (of a multi-course meal)
Câu ví dụ
夜はコース料理を注文した。
Buổi tối tôi gọi thực đơn set.
日本語のコースに申し込んだ。
Tôi đã đăng ký khóa học tiếng Nhật.