Từ vựng
高圧洗浄機 (こうあつせんじょうき, kouatsusenjouki) nghĩa là gì?
高圧洗浄機 (こうあつせんじょうき, kouatsusenjouki) trong tiếng Nhật nghĩa là máy rửa áp lực cao.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうあつせんじょうき |
|---|
| Romaji | kouatsusenjouki |
|---|
高圧洗浄機こうあつせんじょうき
kouatsusenjouki
máy rửa áp lực cao
- 1máy rửa áp lực caohigh-pressure washer
Tách thành phần
高圧 · 洗浄 · 機