Từ vựng
駐車場 (ちゅうしゃじょう, chuushajou) nghĩa là gì?
駐車場 (ちゅうしゃじょう, chuushajou) trong tiếng Nhật nghĩa là bãi đỗ xe.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちゅうしゃじょう |
|---|
| Romaji | chuushajou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchuushajou
bãi đỗ xe
- 1danh từ parking lot; car park; carpark
Câu ví dụ
駐車場に車を止めました。
Tôi đã đỗ xe ở bãi đỗ.
この店の駐車場は無料です。
Bãi đỗ xe của cửa hàng này miễn phí.