Từ vựng

首相 (しゅしょう, shushou) nghĩa là gì?

首相 (しゅしょう, shushou) trong tiếng Nhật nghĩa là thủ tướng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅしょう
Romajishushou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しゅしょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshushou

thủ tướng

  1. 1danh từ prime minister; chancellor (Germany, Austria, etc.); premier

Câu ví dụ

  • Ngày mai thủ tướng sẽ đi Mỹ.

  • Thủ tướng đã công bố kế hoạch mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.