Từ vựng

久しぶり (ひさしぶり, hisashiburi) nghĩa là gì?

久しぶり (ひさしぶり, hisashiburi) trong tiếng Nhật nghĩa là lâu rồi mới, lâu quá không gặp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひさしぶり
Romajihisashiburi
Từ loạitính từ の, tính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
ひさしぶり
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghisashiburi

lâu rồi mới, lâu quá không gặp

GenkiGenki 11
  1. 1tính từ の · tính từ -na · danh từ lâu rồi mới (làm gì), sau một thời gian dàia long time (since the last time); first in a long time
  2. 2cụm từ (cụm từ) lâu quá không gặp, lâu rồi nhỉit's been a long time; long time no see

Câu ví dụ

  • Lâu quá không gặp nhỉ, bạn khỏe không?

  • Lâu rồi tôi mới gặp lại bạn.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.