Từ vựng
領事手続き (りょうじてつづき, ryoujitetsuzuki) nghĩa là gì?
領事手続き (りょうじてつづき, ryoujitetsuzuki) trong tiếng Nhật nghĩa là thủ tục lãnh sự.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | りょうじてつづき |
|---|
| Romaji | ryoujitetsuzuki |
|---|
領事手続きりょうじてつづき
ryoujitetsuzuki
thủ tục lãnh sự
- 1thủ tục lãnh sựconsular procedure