Từ vựng

頂点 (ちょうてん, chouten) nghĩa là gì?

頂点 (ちょうてん, chouten) trong tiếng Nhật nghĩa là đỉnh, điểm cao nhất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちょうてん
Romajichouten
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ちょうてん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchouten

đỉnh, điểm cao nhất

  1. 1danh từ (hình học) đỉnh (của góc, đa giác)vertex; apex
  2. 2danh từ đỉnh (núi), chóp, ngọntop (e.g. of a mountain); summit; peak
  3. 3danh từ đỉnh cao (của một nghề, một lĩnh vực)top (of a profession, field, etc.); summit
  4. 4danh từ đỉnh điểm, cực điểm (độ nổi tiếng, thời hưng thịnh)peak (of popularity, a boom, etc.); height (e.g. of prosperity); apex

Câu ví dụ

  • Tôi đã lên đến đỉnh núi.

  • Sự nổi tiếng đã đạt đến đỉnh điểm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.