Từ vựng
長男 (ちょうなん, chounan) nghĩa là gì?
長男 (ちょうなん, chounan) trong tiếng Nhật nghĩa là con trai cả.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちょうなん |
|---|
| Romaji | chounan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchounan
con trai cả
- 1danh từ eldest son (may be the only son); first-born son
Câu ví dụ
兄は長男です。
Anh trai tôi là con trai cả.
長男として家族を支えています。
Là con trai cả, anh ấy đang chống đỡ gia đình.