Từ vựng

メンバー (menbaa) nghĩa là gì?

メンバー trong tiếng Nhật nghĩa là thành viên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcメンバー
Romajimenbaa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
メンバー
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmenbaa

thành viên

  1. 1danh từ member; participant; attendee

Câu ví dụ

  • Một thành viên mới đã gia nhập.

  • Đội chúng tôi có năm thành viên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.