Từ vựng
悲劇 (ひげき, higeki) nghĩa là gì?
悲劇 (ひげき, higeki) trong tiếng Nhật nghĩa là bi kịch.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひげき |
|---|
| Romaji | higeki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghigeki
bi kịch
- 1danh từ bi kịch (thể loại kịch), vở bi kịchtragedy; tragic drama; tragic play
- 2danh từ bi kịch, thảm kịch, tai hoạ đau thươngtragedy; calamity; disaster
Câu ví dụ
戦争は大きな悲劇を生んだ。
Chiến tranh đã gây ra một bi kịch lớn.
その事故は本当に悲劇だった。
Vụ tai nạn đó thực sự là một bi kịch.