Từ vựng

電源開発 (でんげんかいはつ, dengenkaihatsu) nghĩa là gì?

電源開発 (でんげんかいはつ, dengenkaihatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là phát triển nguồn điện năng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcでんげんかいはつ
Romajidengenkaihatsu
Từ loạidanh từ
でんげんかいはつ
dengenkaihatsu

phát triển nguồn điện năng

  1. 1danh từ phát triển nguồn điện năngdevelopment of electrical power resources

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.