Từ vựng

テンポ (tenpo) nghĩa là gì?

テンポ trong tiếng Nhật nghĩa là nhịp độ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcテンポ
Romajitenpo
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
テンポ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtenpo

nhịp độ

  1. 1danh từ tempo

Câu ví dụ

  • Cuộc họp đang tiến triển với nhịp độ tốt.

  • Bài hát này nhịp quá nhanh nên tôi không hát được.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.