Từ vựng

テント (tento) nghĩa là gì?

テント trong tiếng Nhật nghĩa là lều.

Thông tin tra cứu
Cách đọcテント
Romajitento
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
テント
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtento

lều

  1. 1danh từ tent

Câu ví dụ

  • Chiếc lều này dành cho bốn người.

  • Chúng tôi dựng lều trên núi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.