Từ vựng

雰囲気 (ふんいき, fun'iki) nghĩa là gì?

雰囲気 (ふんいき, fun'iki) trong tiếng Nhật nghĩa là bầu không khí, cảm giác chung.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふんいき
Romajifun'iki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ふんいき
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfun'iki

bầu không khí, cảm giác chung

  1. 1danh từ bầu không khí, không khí chung, cảm giác của khung cảnhatmosphere; mood; ambience
  2. 2danh từ khí chất, thần thái riêng, cái gì đó toát ra ở một ngườia certain air; presence; special aura
  3. 3danh từ (cũ, ít dùng) khí quyển (của Trái Đất)(Earth's) atmosphere

Câu ví dụ

  • Quán này có bầu không khí rất dễ chịu.

  • Không khí cuộc họp bỗng nặng nề hẳn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.